Trang chủ
|
Download ấn phẩm
|
Nghiên cứu kinh tế
|
Thuật ngữ
|
Phân tích
|
Hoạt động NC-TV-ĐT
Tìm kiếm
Thuật ngữ kinh tế
Tìm kiếm
Thuật ngữ
: 1717 -
Xem
: 137515
SNA - System of National Accounts
H? th?ng tài kho?n qu?c gia..
Financial Holding Company (FHC)
Công ty n?m gi? tài chính..
Consumer confidence index - CCI
Ch? s? ni?m tin ngu?i tiêu dùng..
Bimatrix game of a 2-person non-zero-sum game
Trò choi ma tr?n c?p 2 ngu?i choi, t?ng khác 0..
Nash equilibrium of a bimatrix game
Cân b?ng Nash c?a trò choi ma tr?n c?p dôi..
Discounted cash flows model
Mô hình chi?t kh?u dòng ti?n..
Continuos compound interest
Lãi kép liên t?c..
Variable-income security
Ch?ng khoán có thu nh?p bi?n d?i..
Fixed-income security
Ch?ng khoán có thu nh?p c? d?nh..
Financial fraud
L?a d?o tài chính..
Vietnam International Arbitration Centre - VIAC
Trung tâm tr?ng tài qu?c t? Vi?t Nam..
International Centre for Settlement of Investment Disputes - ICSID
Trung tâm Qu?c t? Gi?i quy?t Mâu thu?n Ð?u tu..
Total import
Kim ng?ch nh?p kh?u..
Total export
Kim ng?ch xu?t kh?u..
Golden rule; ethics of reciprocity
Quy t?c vàng..
Firm / Company
Doanh nghi?p / Công ty..
..
Goods
Hàng hóa..
Money Laundering
R?a ti?n..
Uneven, mixed cash flows
Dòng ti?n không d?u..
Social cost
Chi phí xã h?i..
Accounting period
K? k? toán..
Frictional unemployment
Th?t nghi?p t?m th?i..
Bearer Stock
C? phi?u vô danh..
Registered stock
C? phi?u ghi danh..
Giới thiệu
|
Đội ngũ
|
Dịch vụ
|
Liên hệ
© 2009 - DHVP Empirics.net